put the brakes on
/ˈbreɪk/Động từ
- (thành ngữ, ngoại động) Dừng lại (một sự kiện, hành động hoặc quá trình) hoặc làm nó chậm lại.(idiomatic, transitive) To stop (an event, action, or process) or to slow it down.Từ đồng nghĩa:rein in
- (thành ngữ, nội động) Ngừng thực hiện hoạt động hiện tại của một người hoặc giảm mức độ hoạt động của một người.(idiomatic, intransitive) To cease to perform one's current activity or to decrease one's level of activity.Từ đồng nghĩa:rein in
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “put the brakes on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish